辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "động viên" (1件)

động viên
play
日本語 動応援する
マイ単語
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
スタジアムへ行ってチームを応援する。

swap_horiz 類語検索結果 "động viên" (2件)

vận động viên
日本語 名選手, アスリート
マイ単語
Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
彼女は優れた水泳選手です。
cổ động viên
日本語 名サポーター
マイ単語
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
何千人ものサポーターが自国チームを応援するためにスタジアムに集まった。

format_quote フレーズ検索結果 "động viên" (3件)

Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
スタジアムへ行ってチームを応援する。
Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
彼女は優れた水泳選手です。
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
何千人ものサポーターが自国チームを応援するためにスタジアムに集まった。